Blog / Lộ trình Task 1 / Bài 2

Task 1Bài 2/5

Cách viết Bar Chart và Line Graph trong IELTS Writing Task 1

Climb IELTS · 6 phút đọc · Cập nhật

Bar chart và line graph là hai dạng hay gặp trong IELTS Writing Task 1. Cả hai thường dùng để thể hiện xu hướng theo thời gian hoặc so sánh giữa các nhóm.

Trong bài này · 6 mục
  1. Điểm khác nhau giữa Bar Chart và Line Graph
  2. Cấu trúc Overview cho từng dạng
  3. Từ vựng riêng cho Bar Chart
  4. Từ vựng riêng cho Line Graph
  5. Lỗi thường gặp
  6. Câu hỏi thường gặp

Điểm khác nhau giữa Bar Chart và Line Graph

Bài này áp dụng cấu trúc 4 đoạn ở bài Tổng quan cách viết Task 1 cho hai dạng biểu đồ này, kèm từ vựng và câu mẫu cho từng loại.

  • Bar chart thường dùng để so sánh các nhóm/danh mục tại một hoặc vài thời điểm. Khi miêu tả, bạn tập trung vào chênh lệch giữa các cột.
  • Line graph thường dùng để thể hiện xu hướng thay đổi theo thời gian. Khi miêu tả, bạn tập trung vào chiều lên xuống của từng đường qua các giai đoạn.

Có hai chỗ hay nhầm. Với bar chart có nhiều thời điểm, thí sinh chỉ so sánh các cột mà quên yếu tố thời gian. Với line graph có nhiều đường, thí sinh tả riêng từng đường mà không so sánh các đường với nhau.

Cấu trúc Overview cho từng dạng

Overview cho Bar Chart. Nêu nhóm/danh mục cao nhất, thấp nhất, và khoảng cách rõ rệt giữa các nhóm nếu có.

Ví dụ đề: "The bar chart shows the average hours spent on social media per day by age group in 2023."

Overall, younger age groups spent considerably more time on social media than older ones, with the 18-24 group recording the highest average, while those aged 55 and above spent the least time.

Overview cho Line Graph. Nêu xu hướng chung (tăng/giảm/ổn định) của mỗi đường và đường nào biến động mạnh nhất.

Ví dụ đề: "The line graph illustrates the number of visitors to three museums in a city between 2015 and 2023."

Overall, visitor numbers at all three museums showed an upward trend over the period, although Museum A experienced a sharp decline in the middle years before recovering.

Từ vựng riêng cho Bar Chart

Chức năngTừ vựng
So sánh cao/thấpthe highest, the lowest, considerably higher than, marginally lower than
Khoảng cácha significant gap, a similar figure to
Xếp hạngrank first/second, come in second place
The 18-24 age group recorded the highest figure at 4.2 hours per day, nearly double that of the 55+ group, which stood at just 1.3 hours.

Từ vựng riêng cho Line Graph

Chức năngTừ vựng
Tăngrise, increase, climb, surge (tăng đột biến)
Giảmfall, decline, drop, plummet (giảm mạnh)
Đạt đỉnh/đáypeak at, reach a low of, bottom out
Biến độngfluctuate, remain volatile
Visitor numbers at Museum A peaked at 50,000 in 2018 before plummeting to just 20,000 the following year, then gradually recovering to reach 45,000 by 2023.

Bạn có thể ghép các từ này vào câu phức để so sánh nhiều đối tượng trong một câu. Kỹ thuật câu phức có ở bài Câu phức trong IELTS Writing.

Lỗi thường gặp

  • Tả từng cột/đường theo thứ tự có sẵn trên biểu đồ thay vì nhóm theo logic (ví dụ nhóm tăng và nhóm giảm). Bài đọc rời rạc và thiếu phân tích.
  • Với line graph nhiều đường, chỉ tả riêng từng đường mà không so sánh chéo. Bài bị trừ điểm Task Achievement vì thiếu phần so sánh.
  • Dùng "increase" và "decrease" quá nhiều lần. Điểm Lexical Resource sẽ bị ảnh hưởng.
  • Quên đoạn Overview. Lỗi này đã nhắc ở bài tổng quan nhưng vẫn rất hay gặp, nhất là với bar chart nhiều danh mục: thí sinh dễ lao vào liệt kê số liệu ngay từ đầu.

Câu hỏi thường gặp

Bar chart có mốc thời gian thì viết thế nào?

Bar chart có nhiều mốc thời gian được viết gần giống line graph: tả xu hướng tăng giảm qua các năm và so sánh giữa các nhóm. Bar chart không có thời gian thì chỉ cần so sánh và xếp hạng các nhóm.

Line graph nhiều đường thì chia đoạn thế nào?

Gom các đường có xu hướng giống nhau vào cùng một đoạn, ví dụ nhóm tăng và nhóm giảm. Trong mỗi đoạn, so sánh các đường với nhau thay vì tả từng đường riêng lẻ.

Có cần nêu hết số liệu trên biểu đồ không?

Không. Bạn chỉ chọn số liệu nổi bật như điểm đầu, điểm cuối, đỉnh, đáy và các thay đổi lớn. Liệt kê toàn bộ số liệu làm bài dài hơn nhưng không giúp tăng điểm Task Achievement.

Tóm lại: Bar chart tập trung vào so sánh giữa các nhóm, line graph tập trung vào xu hướng theo thời gian. Cả hai vẫn dùng chung khung 4 đoạn. Phần khác nhau nằm ở từ vựng: bar chart cần từ so sánh và xếp hạng, line graph cần từ tả tăng giảm, đỉnh và đáy.

Hai dạng có nhiều số liệu hơn được trình bày ở bài Cách viết Pie Chart và Table. Khi đã quen từ vựng xu hướng, hãy chọn một đề trong Kho đề IELTS Writing để luyện viết và nhận chấm điểm AI theo 4 tiêu chí.