Blog / Lộ trình Task 2 / Bài 4

Task 2Bài 4/6

Cách paraphrase trong IELTS Writing: 4 kỹ thuật kèm ví dụ

Climb IELTS · 6 phút đọc · Cập nhật

Paraphrase là kỹ năng bạn dùng ngay từ câu đầu tiên của cả Task 1 lẫn Task 2: viết lại đề bài bằng lời của mình. Câu này cho giám khảo thấy vốn từ của bạn ngay từ đầu bài. Nó cũng là chỗ nhiều bạn vô tình làm sai nghĩa của đề vì thay từ thiếu cẩn thận.

Trong bài này · 8 mục
  1. Vì sao phải paraphrase đề bài
  2. Kỹ thuật 1: Dùng từ đồng nghĩa
  3. Kỹ thuật 2: Đổi từ loại
  4. Kỹ thuật 3: Đổi cấu trúc câu
  5. Kỹ thuật 4: Khái quát hoặc cụ thể hóa
  6. Kết hợp các kỹ thuật
  7. Lỗi paraphrase khiến mất điểm
  8. Câu hỏi thường gặp

Vì sao phải paraphrase đề bài

Câu đầu tiên của mở bài Task 2 và của bài Task 1 đều là câu giới thiệu lại đề. Nếu chép nguyên văn, câu đó không cho giám khảo thấy gì về khả năng ngôn ngữ của bạn, và phần chép lại có thể không được tính vào số từ. Paraphrase còn có ích ở cả bài: khi phải nhắc lại chủ đề nhiều lần, bạn cần nhiều cách diễn đạt để tránh lặp từ.

Có 4 kỹ thuật cơ bản. Một câu paraphrase tốt thường kết hợp ít nhất hai kỹ thuật.

Kỹ thuật 1: Dùng từ đồng nghĩa

Ai cũng nghĩ đến cách này đầu tiên, và đây cũng là cách dễ sai nhất. Từ đồng nghĩa trong từ điển chưa chắc đã đồng nghĩa trong ngữ cảnh của đề. Chỉ thay những từ bạn chắc chắn về nghĩa và cách dùng.

Từ trong đềCách thay thế an toàn
peopleindividuals, the public, citizens (khi nói về công dân)
childrenyoung people, the younger generation, minors (trong văn cảnh luật)
importantessential, crucial, of great importance
problemissue, challenge, concern
increaserise, growth, go up
think / believeargue, hold the view that, be of the opinion that
nowadaysin today’s world, in the modern era, these days

Sai: Many persons trust that kids should study foreign tongues.

Đúng: Many people believe that children should learn foreign languages.

Câu sai thay từng từ bằng một từ "đồng nghĩa" nhưng nghe rất gượng: persons mang sắc thái pháp lý, trust that không mang nghĩa "cho rằng", foreign tongues gần như không dùng trong văn học thuật. Thà giữ từ gốc còn hơn chọn từ sai.

Kỹ thuật 2: Đổi từ loại

Chuyển động từ thành danh từ, tính từ thành trạng từ, hoặc ngược lại. Kỹ thuật này an toàn hơn đồng nghĩa vì bạn giữ nguyên gốc từ, nên ít khi đổi nghĩa.

Đề bàiSau khi đổi từ loại
The population grew rapidly.There was rapid growth in the population.
Governments should invest in public transport.Government investment in public transport is necessary.
It is important to protect the environment.Environmental protection is of great importance.

Kỹ thuật 3: Đổi cấu trúc câu

Có ba cách đổi cấu trúc thường dùng nhất:

  • Chủ động sang bị động: Many people use smartphones thành Smartphones are used by many people.
  • Đổi thứ tự mệnh đề: Because prices rose, sales fell thành Sales fell as a result of rising prices.
  • Dùng chủ ngữ giả hoặc mệnh đề danh từ: Some people think X thành It is argued by some that X hoặc There is a view that X.

Đổi cấu trúc câu cũng là cách thể hiện range ngữ pháp ngay từ câu đầu. Các mẫu câu phức dùng được trong paraphrase có ở bài Câu phức trong IELTS Writing.

Kỹ thuật 4: Khái quát hoặc cụ thể hóa

Thay một danh sách bằng một danh từ chung, hoặc thay một cụm chung bằng cách nói rõ hơn. Ví dụ cars, buses and motorbikes có thể viết thành motor vehicles. Ngược lại, the elderly có thể viết thành people over the age of 65 nếu đề có nói rõ độ tuổi.

Cẩn thận: khái quát quá mức làm mất thông tin của đề. Nếu đề nói về university students, viết thành young people là sai phạm vi, vì không phải người trẻ nào cũng là sinh viên.

Kết hợp các kỹ thuật: ví dụ hoàn chỉnh

Task 2. Đề: "Some people think that governments should spend money on public services rather than on the arts."

It is argued by some that public funds would be better spent on essential services than on artistic projects.

Câu này dùng cấu trúc It is argued by some (kỹ thuật 3), đổi governments should spend money thành public funds would be better spent (kỹ thuật 2 và 3), và thay the arts bằng artistic projects (kỹ thuật 1).

Task 1. Đề: "The graph below shows the number of visitors to a national park in Canada between 2010 and 2017."

The line graph illustrates how many people visited a Canadian national park over an eight-year period from 2010 to 2017.

Với Task 1, các cặp thay thế an toàn là shows sang illustrates, compares, gives information about; the number of sang how many; và between 2010 and 2017 sang over an eight-year period. Năm và tên quốc gia giữ nguyên.

Lỗi paraphrase khiến mất điểm

Sai: Some people think that the government should ban cars from city centres.

Đúng: It has been suggested that private vehicles should be prohibited from entering urban centres.

Câu sai chép gần nguyên đề. Câu đúng đổi cả từ vựng lẫn cấu trúc nhưng giữ nguyên nghĩa: ai đề xuất, cấm cái gì, ở đâu.

  • Đổi nghĩa của đề: viết "all people" khi đề nói "some people", hoặc "must" khi đề nói "should". Đây là lỗi Task Response, không chỉ là lỗi từ vựng.
  • Dùng từ đồng nghĩa sai collocation: "make a crime" thay vì "commit a crime", "do a decision" thay vì "make a decision".
  • Paraphrase cả thuật ngữ: "global warming" không cần đổi thành "worldwide heating".
  • Viết câu paraphrase quá dài và rối chỉ để tránh lặp từ của đề. Câu dài và rối khiến giám khảo phải đọc lại, và thường kéo theo lỗi ngữ pháp.

Câu hỏi thường gặp

Paraphrase trong IELTS Writing là gì?

Paraphrase là diễn đạt lại một ý bằng từ ngữ và cấu trúc khác nhưng giữ nguyên nghĩa. Trong IELTS Writing, kỹ năng này dùng nhiều nhất ở câu mở bài, khi viết lại đề bài bằng lời của mình.

Có cần paraphrase tất cả các từ trong đề không?

Không. Thuật ngữ, tên riêng, số liệu và những từ không có đồng nghĩa tự nhiên nên giữ nguyên. Cố đổi mọi từ thường dẫn đến dùng từ sai nghĩa.

Chép nguyên đề bài vào mở bài có sao không?

Phần chép nguyên văn đề bài không cho giám khảo thấy vốn từ của bạn và có thể không được tính vào số từ. Hãy viết lại đề bằng ít nhất hai kỹ thuật paraphrase.

Paraphrase có giúp tăng điểm Lexical Resource không?

Có, nếu từ thay thế chính xác. Paraphrase đúng cho thấy vốn từ rộng và giúp tránh lặp từ, hai điều tiêu chí Lexical Resource đánh giá trực tiếp.

Tóm lại: Paraphrase tốt giữ nguyên nghĩa của đề và kết hợp ít nhất hai kỹ thuật: đồng nghĩa, đổi từ loại, đổi cấu trúc câu, khái quát hoặc cụ thể hóa. Khi không chắc một từ đồng nghĩa có đúng không, hãy giữ từ gốc và đổi cấu trúc thay vào đó.

Bước tiếp theo là dùng câu paraphrase này để viết trọn mở bài trong bài Cách viết mở bài IELTS Writing Task 2. Muốn luyện ngay, chọn một đề trong Kho đề IELTS Writing và thử paraphrase câu đề trước khi viết.