Nhiều bài Writing Task 2 dừng ở Band 5-6 dù từ vựng và ngữ pháp không tệ. Lý do hay gặp là bố cục lộn xộn, giám khảo đọc không theo kịp mạch lập luận.
Trong bài này · 5 mục
Vì sao nên dùng dàn bài 4 đoạn
Tiêu chí Coherence and Cohesion chiếm 25% điểm của bài. Bài có dàn ý rõ thì tiêu chí này dễ đạt điểm hơn. Dàn bài 4 đoạn (mở bài, thân bài 1, thân bài 2, kết bài) là lựa chọn an toàn trong 40 phút làm bài vì:
- Mỗi đoạn có một nhiệm vụ rõ ràng, tránh viết lan man.
- Giám khảo đọc lướt một lần là thấy được bố cục. Điều này có lợi cho điểm Coherence.
- Dễ chia thời gian: khoảng 4 phút cho mở bài, 15 phút mỗi đoạn thân bài, 4 phút cho kết bài. Thời gian còn lại dùng để rà soát.
Cấu trúc chi tiết từng đoạn
Đoạn 1: Mở bài (2 câu, ~40-60 từ). Câu 1 paraphrase đề bài bằng từ đồng nghĩa và đổi cấu trúc câu. Câu 2 là thesis statement, cho biết cả bài sẽ đi theo hướng nào. Mở bài Band 7+ thường có ít nhất một câu phức. Cách viết câu phức có ở bài Câu phức trong IELTS Writing.
Cách viết từng câu của mở bài, kèm mẫu cho từng dạng đề, có ở bài Cách viết mở bài Task 2. Câu paraphrase đề dùng các kỹ thuật ở bài Cách paraphrase trong IELTS Writing.
Đoạn 2 và 3: Thân bài (mỗi đoạn ~110-130 từ). Mỗi đoạn nên theo cấu trúc TEEL đã nói ở bài Cấu trúc đoạn văn học thuật TEEL:
- T (Topic sentence): nêu ý chính của đoạn, chỉ một luận điểm.
- E (Explanation): giải thích vì sao luận điểm đó đúng hoặc đáng quan tâm.
- E (Example): ví dụ cụ thể như số liệu, tình huống thực tế hoặc một ví dụ giả định hợp lý.
- L (Link): câu chốt nối về thesis statement hoặc dẫn sang đoạn sau.
Cách viết phần Explanation & Example có ở bài Cách phát triển ý trong đoạn văn. Bạn nên đọc bài đó trước khi luyện thân bài, để đoạn văn không chỉ liệt kê ý mà thiếu giải thích.
One of the main consequences of increased technology use is a decline in face-to-face interaction. This is because people now rely on messaging apps and social media to communicate, which, although convenient, removes the non-verbal cues (tone of voice, facial expressions) that are essential for building genuine relationships.
Đoạn 4: Kết bài (1-2 câu, ~30-40 từ). Tóm tắt các ý chính đã viết (không chép lại nguyên văn) và nhắc lại quan điểm. Cách viết cụ thể có ở bài Kết bài Task 2 band 7+.
Dàn bài áp dụng cho từng dạng đề
Khung 4 đoạn giữ nguyên. Nội dung của 2 đoạn thân bài thì đổi theo dạng đề:
- Opinion (agree/disagree): đoạn 2 và 3 là hai lý do ủng hộ quan điểm của bạn. Đề chỉ hỏi ý kiến cá nhân thì đừng viết mỗi đoạn một phía.
- Discussion (discuss both views): đoạn 2 trình bày quan điểm A, đoạn 3 trình bày quan điểm B. Ý kiến cá nhân đặt ở kết bài hoặc lồng vào từng đoạn.
- Problem-solution: đoạn 2 nêu nguyên nhân/vấn đề, đoạn 3 nêu giải pháp.
- Two-part question: mỗi đoạn thân bài trả lời một câu hỏi trong đề.
Cách nhận diện và xử lý từng dạng đề có ở bài 4 dạng câu hỏi Task 2.
Lỗi thường gặp về bố cục
- Viết 3 đoạn thân bài trở lên trong 40 phút. Bạn không đủ thời gian để đào sâu, nên đoạn nào cũng nông.
- Một đoạn thân bài chứa 2 ý chính không liên quan nhau. Đoạn văn phạm nguyên tắc "one idea per paragraph" và bị trừ điểm Coherence.
- Không có câu Link cuối đoạn. Đoạn văn trông tách rời khỏi phần còn lại của bài.
- Kết bài dài bằng thân bài và chép lại y nguyên câu mở bài. Giám khảo không thấy được khả năng tổng hợp của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Bài IELTS Writing Task 2 nên có mấy đoạn?
Nên viết 4 đoạn: mở bài, hai đoạn thân bài và kết bài. Bài 5 đoạn vẫn được chấp nhận, nhưng trong 40 phút bạn khó viết đủ sâu cho từng đoạn.
Task 2 cần viết bao nhiêu từ?
Tối thiểu 250 từ. Bài thiếu số từ bị trừ điểm Task Response. Bạn nên nhắm khoảng 260 đến 300 từ cho chắc.
Nên phân bổ 40 phút cho Task 2 như thế nào?
Bạn có thể chia như sau: khoảng 4 phút cho mở bài, 15 phút cho mỗi đoạn thân bài, 4 phút cho kết bài. Vài phút cuối để rà soát lỗi.
Bước tiếp theo là học cách nhận diện đúng 4 dạng câu hỏi Task 2 trước khi áp dụng dàn bài này vào từng dạng đề cụ thể.